Voigtlander Nokton 10.5mm F0.95

| Focal Length | 10.5mm |
| Aperture Ratio | 1 : 0.95 |
| Cấu trúc | 13 thấu kính chia làm 10 nhóm |
| Khẩu độ nhỏ nhất / Smallest Aperture | F16 |
| Góc thu ảnh / Picture angle | 93° |
| Số lá khẩu độ / Aperture blades | 10 |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất / Nearest distance | 0.17m |
| Đường kính / Diameter | 77mm |
| Chiều dài / Length | 82.4mm |
| Cân nặng / Weight | 586g |
| Filter size | 72mm |
| Colour | đen |
| Ngàm / Mount | MFT (MicroFourThirds) |












